Diplococcus pneumoniae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phế cầu khuẩn: Một loại vi khuẩn có hình cầu, thường xếp thành từng cặp (song cầu), là tác nhân gây bệnh viêm phổi ở người và một số động vật như chuột. Tên khoa học hiện nay thường được biết đến là Streptococcus pneumoniae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diplococcus pneumoniae was identified as the causative agent in the patient's lung infection. (Phế cầu khuẩn đã được xác định là tác nhân gây nhiễm trùng phổi ở bệnh nhân.)
- The vaccine helps protect against infections caused by diplococcus pneumoniae. (Vắc-xin giúp bảo vệ chống lại các bệnh nhiễm trùng do phế cầu khuẩn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học/lịch sử y khoa: Thuật ngữ "diplococcus pneumoniae" thường được sử dụng trong các tài liệu y văn cổ điển để chỉ vi khuẩn gây viêm phổi, trước khi tên phân loại hiện đại () được sử dụng phổ biến.
- The discovery of diplococcus pneumoniae was a milestone in understanding pneumonia. (Việc phát hiện ra phế cầu khuẩn là một cột mốc trong việc hiểu về bệnh viêm phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumococcus (n): Phế cầu. Đây là tên gọi thông thường, ngắn gọn hơn cho cùng một loại vi khuẩn.
- The pneumococcus bacterium can also cause meningitis. (Vi khuẩn phế cầu cũng có thể gây viêm màng não.)
- Streptococcus pneumoniae (n): Tên khoa học hiện đại đầy đủ của phế cầu khuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Pneumococcus: Phế cầu.
- Streptococcus pneumoniae: Liên cầu khuẩn phổi (tên khoa học).
Noun
- Phế cầu khuẩn (gây bệnh viêm phổi ở chuột và người)